| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10522
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10523
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10524
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10525
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10527
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10528
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10529
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10532
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10533
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
10534
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10535
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10536
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10537
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | 1436 | - | w | ||
|
10538
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10539
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10540
|
|
Chu Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||