| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
10422
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10423
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10425
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10426
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Lê Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10428
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10430
|
|
Vũ Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10432
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10433
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10434
|
|
Nguyễn Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10435
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10436
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10437
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
10439
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
10440
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||