| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10402
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10403
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
10404
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10406
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10407
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10409
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10410
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10411
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1618 | 1732 | |||
|
10412
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
10413
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10414
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10417
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10418
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10419
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||