Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10341 FIDE 561011657 Lê Bảo Khoa Nam 2015 - - -
10342 FIDE 12476617 Bùi Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
10343 FIDE 12411337 Trần Ngọc Minh Nguyên Nam 2005 - - -
10344 FIDE 561014729 Huỳnh Thanh Phong Nam 2013 - - -
10345 FIDE 12414409 Lê Hồ Hoàng Phúc Nữ 2006 - - - w
10346 FIDE 12414921 Trần Kiêm Gia Hy Nam 2007 - - -
10347 FIDE 561019593 Nguyễn Ngọc Đắc Lợi Nam 2014 - 1615 -
10348 FIDE 12483273 Võ Từ Diễm Quỳnh Nữ 2017 - - - w
10349 FIDE 12419273 Đỗ Quang Hợp Nam 1959 - - -
10350 FIDE 561021385 Nguyễn Hữu Tuấn Anh Nam 2011 - - -
10351 FIDE 12486345 Nguyễn Minh Anh Nữ 2016 - - - w
10352 FIDE 561024201 Võ Thạch Hoàng Lâm Nam 2015 - - -
10353 FIDE 561024457 Trần Lưu Thiên Ân Nam 2017 - - -
10354 FIDE 12489417 Nguyễn Danh Thiên Phúc Nam 2017 - - -
10355 FIDE 12424137 Đào Trần Thanh Thiện Nam 2012 - - -
10356 FIDE 12491209 Nguyễn Phạm Trường Sơn Nam 2020 - - 1618
10357 FIDE 12491721 Lê Minh Khôi Nam 2015 - - -
10358 FIDE 12427209 Trần Quang Hòa Nam 2008 - - -
10359 FIDE 12427977 Phạm Thùy Trang Nữ 1981 NA - - - w
10360 FIDE 12496073 Bùi Đại Nghĩa Nam 2012 - - -