| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10323
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10327
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
10329
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10330
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | 1670 | 1753 | |||
|
10332
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10336
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10337
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10338
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
10339
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||