Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10301 FIDE 12413640 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 2005 - - - w
10302 FIDE 12484040 Nguyễn Thế Tùng Nam 2017 - - 1500
10303 FIDE 561022152 Nguyễn Quang Hào Nam 2015 - - -
10304 FIDE 12420808 Thái Thành Kỳ Nam 1977 - 1694 1534
10305 FIDE 12487112 Hồ Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
10306 FIDE 12487368 Trần Viết Dung Nam 1984 - - -
10307 FIDE 12422088 Nguyễn Trần Đỗ Ninh Nam 1992 - - -
10308 FIDE 12487880 Đoàn Ngọc Anh Tuấn Nam 2003 NA - - -
10309 FIDE 561025224 Dương Thanh Bình Nam 2014 - - -
10310 FIDE 561025992 Hà Duy Bách Nam 2014 - - -
10311 FIDE 12490440 Bùi Phương Linh Nữ 2016 - - - w
10312 FIDE 12425672 Nguyễn Tuấn Hùng Nam 2013 - - -
10313 FIDE 12426440 Ngô Nhật Long Hải Nam 2008 - 1459 1433
10314 FIDE 12492744 Phạm Manh Quang Nam 2009 - - -
10315 FIDE 12495816 Trần Sỹ Hải Nam 2012 - 1588 -
10316 FIDE 12497096 Nguyễn Bắc Đăng Lâm Nam 2017 - - -
10317 FIDE 12433608 Trần Hoàng Khang Nam 2012 - - -
10318 FIDE 12438472 Phan Minh Vũ Nam 2012 - - -
10319 FIDE 12439240 Đặng Thị Thúy Hiền Nữ 1998 SI - - - w
10320 FIDE 12440264 Nguyễn Lê Hoàng Hải Nam 2014 - 1525 -