Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10281 FIDE 12453064 Nguyễn Tiến Đăng Nam 2017 - - -
10282 FIDE 12456136 Phạm Thanh Tuấn Nam 2014 - - -
10283 FIDE 12459208 Trần Duy Trường Nam 2001 - - -
10284 FIDE 12459720 Nguyễn Quỳnh Diệu Linh Nữ 1992 - - - w
10285 FIDE 12459976 Tôn Minh Thiện Nam 2003 - - -
10286 FIDE 12461512 Phan Đan Anh Nữ 2014 - - - w
10287 FIDE 12461768 Lê Nguyễn Hoàng Long Nam 2008 - - -
10288 FIDE 561007048 Trần Huy Hoàng Nam 2003 - - -
10289 FIDE 561007560 Cao Bảo Anh Nữ 2020 - - - w
10290 FIDE 12471240 Đỗ Chế Nhất Linh Nữ 2012 - 1498 - w
10291 FIDE 12471496 Hoàng Bảo Nam Nam 2012 - - -
10292 FIDE 12407496 Bùi Quốc Bảo Nam 2004 - - -
10293 FIDE 561010120 Tạ Ngọc Hân Nữ 2020 - - - w
10294 FIDE 12474312 Nguyễn Phương Anh Nữ 2013 - - - w
10295 FIDE 12474568 Phạm Quang Khải Nam 2012 - - -
10296 FIDE 561012424 Mai Minh Lâm Nam 2017 - - -
10297 FIDE 561013960 Trần Hoài An Nữ 2017 - - - w
10298 FIDE 12412104 Nguyễn Trung Hiếu Hiền Nữ 2003 - - - w
10299 FIDE 12412872 Nguyễn Trần Minh Thư Nữ 2002 - - - w
10300 FIDE 12478920 Đặng Phúc Nguyên Nam 2004 - - -