| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10222
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10224
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10226
|
|
Đặng Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
10230
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
10235
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
10239
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10240
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||