| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10202
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1572 | 1526 | |||
|
10206
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10208
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10210
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10212
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
10214
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | 1599 | - | w | ||
|
10215
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10217
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | 1485 | |||
|
10218
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1527 | 1473 | |||
|
10219
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||