Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10201 FIDE 12463302 Nguyễn Phương Mai Nữ 2018 - - - w
10202 FIDE 12463558 Hoàng Nhạc Khang Nam 2017 - - -
10203 FIDE 561001414 Tân Trung Tín Nam 2015 - - -
10204 FIDE 561002950 Lê Quang Trường Nam 2007 - - -
10205 FIDE 12467910 Nguyễn Vũ Trọng Nhân Nam 2014 - 1572 1526
10206 FIDE 12469190 Bùi Quang Huy Nam 2018 - - -
10207 FIDE 12473030 Hà Phương Hoa Nữ 2018 - - - w
10208 FIDE 12473286 Đỗ Nhật Nam Nam 2013 - - -
10209 FIDE 12409030 Nguyễn Kiều Anh Nữ 2003 - - - w
10210 FIDE 561011142 Ngô Bảo Minh Nam 2015 - - -
10211 FIDE 12409286 Phạm Hồng Phước Nữ 1989 - - - w
10212 FIDE 561011398 Hoàng Bảo Trí Phúc Nam 2020 - - -
10213 FIDE 12476102 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2009 - 1555 -
10214 FIDE 12476358 Phạm Minh Anh Nữ 2014 - 1599 - w
10215 FIDE 12411590 Nguyễn Lê Trọng Nghĩa Nam 2003 - - -
10216 FIDE 561014214 Võ Nguyễn Gia Quỳnh Nữ 2017 - - - w
10217 FIDE 561014982 Bùi Tuấn Nam Nam 2015 - - 1485
10218 FIDE 561015750 Hoàng Gia Huy Nam 2016 - 1527 1473
10219 FIDE 12479942 Nguyễn Viết Gia Phú Nam 2013 - - -
10220 FIDE 12414662 Hà Hồng Nhi Nữ 2006 - - - w