| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10162
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10163
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10164
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10166
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
10167
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10168
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10169
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
10170
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10171
|
|
Nguyễn Âu Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10172
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10173
|
|
Ngô Tuệ Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10174
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Bùi Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Lê Đức Thắng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10177
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
10180
|
|
Ngô Thái Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||