Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10161 FIDE 12447684 Hồ Phương Anh Nữ 2015 - - - w
10162 FIDE 12459461 Đinh Thị Minh Lộc Nữ 2003 - - - w
10163 FIDE 12461253 Nguyễn Đình Phúc Nguyên Nam 2015 - - -
10164 FIDE 12464325 Tô Hoàng Hải Nam 2012 - - -
10165 FIDE 561002437 Nông Võ Trâm Anh Nữ 2018 - - - w
10166 FIDE 12402117 Phạm Đức Trí Nam 1994 - - -
10167 FIDE 561005509 Nguyễn Hoàng Quân Vỹ Nam 2017 - - -
10168 FIDE 12405701 Trần Sơn Tùng Nam 2001 - - -
10169 FIDE 12405957 Trần Đức Anh Nam 2000 - 1709 1870
10170 FIDE 12474053 Phan Viết Nhật Duy Nam 2012 - - -
10171 FIDE 561012165 Nguyễn Âu Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
10172 FIDE 12477893 Huỳnh Thụy An Nữ 2013 - - - w
10173 FIDE 561015237 Ngô Tuệ Minh Nữ 2015 - - - w
10174 FIDE 12415685 Tô Đăng Khoa Nam 2008 - - -
10175 FIDE 561018309 Bùi Quốc Hưng Nam 2016 - - -
10176 FIDE 561018821 Lê Đức Thắng Nam 2013 - - -
10177 FIDE 12482501 Nguyễn Duy Long Nam 1997 - - -
10178 FIDE 12482757 Thân Đức Tú Nam 2011 - - -
10179 FIDE 12418501 Nguyễn Đức Huấn Nam 2010 - 1520 1539
10180 FIDE 561020613 Ngô Thái Sơn Nam 2015 - - -