| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10123
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
10126
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
10131
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10133
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10134
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10136
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10137
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1496 | 1489 | |||
|
10138
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10139
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||