Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10121 FIDE 12462020 Trần Trung Nghĩa Nam 2013 - - -
10122 FIDE 12462276 Nguyễn Băng Phương Nữ 2016 - - - w
10123 FIDE 561000132 Nguyễn Minh Quang Nam 2007 - - -
10124 FIDE 12465348 Lê Phước Thịnh Nam 2018 - - -
10125 FIDE 12465860 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1996 - - - w
10126 FIDE 561003204 Lại Thế Đạt Nam 2004 - - -
10127 FIDE 561003972 Nguyễn Hoàng Quốc Anh Nam 2011 - - -
10128 FIDE 561004740 Lê Minh Đức Nam 2011 - - -
10129 FIDE 12468932 Nguyễn Minh Đức Nam 2011 - - -
10130 FIDE 12469700 Đồng Vương Hùng Nam 2011 - - 1560
10131 FIDE 12404420 Hoàng Minh Đức Nam 1964 - - -
10132 FIDE 12470724 Phan Lê Ngọc Vân Nữ 2012 - - - w
10133 FIDE 12406724 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2002 - - - w
10134 FIDE 12475076 Âu Vũ Trường Sơn Nam 2017 - - -
10135 FIDE 561011908 Vương Khả Di Nữ 2015 - - - w
10136 FIDE 561013188 Đỗ Nhất Phương Nghi Nữ 2016 - - - w
10137 FIDE 12478148 Lê Trung Kiên Nam 2011 - 1496 1489
10138 FIDE 12478660 Vũ An Nhiên Nữ 2014 - - - w
10139 FIDE 12413380 Lê Trung Phong Nam 2007 - - -
10140 FIDE 561016004 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2018 - - -