| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Nguyễn Anh Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1417 | 1425 | w | ||
|
10103
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10104
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Trần Bùi Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10106
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10107
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10108
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
10109
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
10113
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10116
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
10117
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
10118
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10119
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||