Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10101 FIDE 561017795 Nguyễn Anh Việt Nam 2017 - - -
10102 FIDE 12481475 Nguyễn Vũ Xuân Anh Nữ 2014 - 1417 1425 w
10103 FIDE 12417475 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 1999 - - - w
10104 FIDE 12484547 Nguyễn Ngọc Minh Tân Nam 2007 - - -
10105 FIDE 561022403 Trần Bùi Minh Thư Nữ 2005 - - - w
10106 FIDE 12487619 Bùi Đức Tài Thịnh Nam 2012 - - -
10107 FIDE 12422339 Huỳnh Phạm Tuyết Trinh Nữ 1993 - - - w
10108 FIDE 12422851 Thái Ngọc Long Nam 1985 NI - - -
10109 FIDE 12425923 Đàm Xuân Sơn Nam 2004 - - -
10110 FIDE 12497347 Nguyễn Trung Hải Nam 2014 - - -
10111 FIDE 12435139 Phùng Văn Tấn Điền Nam 2012 - - -
10112 FIDE 12435651 Đoàn Anh Đức Nam 2015 - 1450 -
10113 FIDE 12438723 Phan Gia Tín Nam 2011 - - -
10114 FIDE 12438979 Nguyễn Hữu Hà Thành Nam 2010 - - -
10115 FIDE 12448451 Trần Phạm Song Ngọc Nữ 2012 - - - w
10116 FIDE 12450243 Đỗ Ngọc Thanh Phong Nam 2011 - 1437 -
10117 FIDE 12450499 Nguyễn Tấn Tài Nam 2008 - 1641 1554
10118 FIDE 12452548 Đỗ Gia Hân Nữ 2017 - - - w
10119 FIDE 12456900 Vương Văn An Nam 2011 - - -
10120 FIDE 12458180 Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh Nữ 2015 - - - w