| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | 1488 | 1426 | w | ||
|
10082
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10083
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10084
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10086
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1670 | w | ||
|
10087
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | 1481 | 1462 | |||
|
10089
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10091
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10092
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
10093
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
10094
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10095
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10096
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10097
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10098
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10099
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10100
|
|
Trấn Tấn Tài | Nam | 2010 | - | - | - | |||