| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Phạm Phi Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
10063
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10064
|
|
Trần Diệp Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10065
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10066
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Bùi Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10069
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10070
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10071
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10072
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10073
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1483 | - | |||
|
10074
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10075
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10076
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
10077
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10078
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10079
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||