| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10041
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10042
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10043
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
10044
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
10045
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
10046
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10047
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10048
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10049
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10050
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10051
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10052
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10053
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
10054
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10055
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10056
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10057
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10058
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10059
|
|
Phan Nguyễn Duy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10060
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||