| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10022
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10024
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10025
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
La Hải Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10027
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10028
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Chu Hoàng Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10030
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10032
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10033
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10035
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10037
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10038
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10039
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10040
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||