| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1674 | - | |||
|
10002
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10003
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10004
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10012
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10013
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | 1850 | 1924 | |||
|
10014
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10015
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
10016
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | 1435 | - | |||
|
10017
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10018
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10020
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||